Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
区 く
khu; khu vực; quận; hạt
林 「はやし」「りん」「ばやし」
rừng thưa
二次林 にじりん
rừng thứ sinh
林木 りんぼく
cái cây rừng
保護林 ほごりん
rừng được bảo hộ