枚挙 (まいきょ) — sự đếm; sự liệt kê; bảng liệt kê.
枚挙
MAI CỬ
ま い きょ
Sự đếm; sự liệt kê; bảng liệt kê.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 枚挙
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 枚挙する/まいきょする |
| Quá khứ (た) | 枚挙した |
| Phủ định (未然) | 枚挙しない |
| Lịch sự (丁寧) | 枚挙します |
| te (て) | 枚挙して |
| Khả năng (可能) | 枚挙できる |
| Thụ động (受身) | 枚挙される |
| Sai khiến (使役) | 枚挙させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 枚挙させられる |
| Điều kiện (条件) | 枚挙すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 枚挙しろ |
| Ý chí (意向) | 枚挙しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 枚挙するな |

