Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
果実酢 (かじつす) — giấm hoa quả
QUẢ THỰC TẠC
果実酢
giấm hoa quả
結果 けっか
kết cuộc
効果 こうか
có hiệu quả; có tác dụng
実験結果 じっけんけっか
kết quả thí nghiệm
実 「じつ」「み」「まこと」「さね」「じち」「そうじみ」「ただみ」「むざね」「じっ」
quả
成果 せいか
thành quả; kết quả.