Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
査定者 (さていしゃ) — người đánh giá,người thẩm định,người bảo lãnh (bảo hiểm)
TRA ĐỊNH GIẢ
査定者
người đánh giá,người thẩm định,người bảo lãnh (bảo hiểm)
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
予定者 よていしゃ
người lập kế hoạch
調査者 ちょうさしゃ
người điều tra.
調査中 ちょうさちゅう
đang điều tra