Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
校務員 (こうむいん) — nhân viên trường học
GIÁO VỤ VIÊN
校務員
nhân viên trường học
学校 がっこう
trường học
員 いん
nhân viên; thành viên; người; số lượng (người)
高校 こうこう
trường cấp 3; trường trung học.
勤務員 きんむいん
công nhân; người làm thuê
事務員 じむいん
nhân viên làm việc; nhân viên (văn phòng).