Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
屋根 やね
mái nhà
根 「ね」「こん」
rễ
根拠 こんきょ
căn cứ
根体 ねからだ
trường nghiệm