Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
価格 かかく
giá
高価格 こうかかく
giá cao
性格 せいかく
phẩm cách
資格 しかく
bằng cấp