Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
梅の実 (うめのみ) — quả mơ tiếng nhật; ume
MAI THỰC
梅の実
quả mơ tiếng nhật
実際の状況 じっさいのじょうきょう
tình hình thực tế.
実際の価値 じっさいのかち
giá trị thực chất.
実際の価格 じっさいのかかく
thực giá.
実 「じつ」「み」「まこと」「さね」「じち」「そうじみ」「ただみ」「むざね」「じっ」
quả
実の じつの
thực tế; có giá trị