Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
検問所 (けんもんしょ けんもんじょ) — điểm kiểm tra
KIỂM VẤN SỞ
検問所
điểm kiểm tra
問題 もんだい
vấn đề.
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
質問 しつもん
câu hỏi
検索 けんさく
sự truy tìm thông tin; sự tra cứu
検査 けんさ
sự kiểm tra; kiểm tra