Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
検討中 (けんとうちゅう) — Đang xem xét, đang suy nghĩ, đang chờ xác minh
KIỂM THẢO TRUNG
検討中
Đang xem xét, đang suy nghĩ, đang chờ xác minh
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
検索 けんさく
sự truy tìm thông tin; sự tra cứu
検査 けんさ
sự kiểm tra; kiểm tra
検討 けんとう
thảo luận; bàn luận; bàn thảo; bàn bạc; xem xét; nghiên cứu
検討する けんとうする
bàn