業界 (ぎょうかい) — ngành; ngành nghề; giới; giới kinh doanh; thị trường; ngành kinh doanh
業界
NGHIỆP GIỚI
ぎょ う か い
Ngành; ngành nghề; giới; giới kinh doanh; thị trường; ngành kinh doanh
マルチメディア
業界
Giới phương tiện thông tin đại chúng
Ảnh minh họa


