Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
極々 (ごくごく ごく々) — vô cùng, cao
CỰC
極々
vô cùng, cao
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
貴方々 「あなたがた」「あなた々」
quý vị; các bạn; các anh chị
極 「ごく」「きょく」「はたて」
rất; vô cùng; cực; cực kỳ