Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
楽天 (らくてん) — sự lạc quang; tính lạc quan, chủ nghĩa lạc quan
LẠC THIÊN
楽天
sự lạc quang
楽天家 らくてんか
người lạc quan.
楽天地 らくてんち
vườn cực lạc
楽天主義 らくてんしゅぎ
sự lạc quang; tính lạc quan, chủ nghĩa lạc quan
楽天主義者 らくてんしゅぎしゃ
người lạc quan, lạc quan
楽天観 らくてんかん
quan điểm lạc quan