楽観 (らっかん) — Sự lạc quan; tính lạc quan
楽観
LẠC QUAN
ら っ か ん
JLPTN1
Sự lạc quan; tính lạc quan
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 楽観
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 楽観する/らっかんする |
| Quá khứ (た) | 楽観した |
| Phủ định (未然) | 楽観しない |
| Lịch sự (丁寧) | 楽観します |
| te (て) | 楽観して |
| Khả năng (可能) | 楽観できる |
| Thụ động (受身) | 楽観される |
| Sai khiến (使役) | 楽観させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 楽観させられる |
| Điều kiện (条件) | 楽観すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 楽観しろ |
| Ý chí (意向) | 楽観しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 楽観するな |

