Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
楽譜台 (がくふだい) — âm nhạc đứng
LẠC PHỔ THAI
楽譜台
âm nhạc đứng
音楽 「おんがく」「おとらく」
âm nhạc; nhạc
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
楽 「らく」「がく」
thoải mái; dễ chịu.
楽な らくな
dễ chịu
一楽 いちらく
một niềm vui nhỏ