Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
構内 (こうない かまえうち) — trong; bên trong (tòa nhà, mặt bằng, khuôn viên)
CẤU NỘI
構内
trong
構内交換機 こうないこうかんき
tổng đài nhánh riêng)
構内電話交換機 こうないでんわこうかんき
tổng đài nhánh riêng
構内通信網 こうないつうしんもう
mạng cục bộ (lan)
構内標識 こうないひょうしき
biển báo trong khuôn viên
駅構内 えきこうない
nhà ga