構成員 (こうせいいん) — những thành viên; các thành viên; thành viên
構成員
CẤU THÀNH VIÊN
こ う せ い い ん
Những thành viên; các thành viên; thành viên
構成員
の
責任
Trách nhiệm của các thành viên
Ảnh minh họa

構成員 (こうせいいん) — những thành viên; các thành viên; thành viên
CẤU THÀNH VIÊN
