Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
模造者 (もぞうしゃ) — người hay bắt chước; thú hay bắt chước, người làm đồ giả
MÔ TẠO GIẢ
模造者
người hay bắt chước
構造 こうぞう
cấu trúc; cấu tạo
規模 きぼ
qui mô
製造 せいぞう
sự chế tạo; sự sản xuất.
大規模 だいきぼ
quy mô lớn
製造者 せいぞうしゃ
người chế tạo, người sản xuất