横足 (よこあし) — bước ngang; di chuyển ngang
横足
HOÀNH TÚC
Bước ngang; di chuyển ngang
カニは横足で素早く移動する。
Con
cua
dichuy
ể
n
nhanhb
ằ
ngnh
ữ
ngb
ư
ớ
cch
â
nngang
.
Ảnh minh họa

横足 (よこあし) — bước ngang; di chuyển ngang
HOÀNH TÚC
