Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
横軸 (よこじく) — trục hoành
HOÀNH TRỤC
横軸
trục hoành
横 よこ
bề ngang
横に よこに
ngang qua; crossways; chéo chữ thập; về bên cạnh; phương nằm ngang
横浜 よこはま
thành phố Yokohama
横足 よこあし
bước ngang; di chuyển ngang
横寝 よこね
nằm ngủ nghiêng