Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
縦軸 (たてじく) — trục tung; đường thẳng đứng
TÚNG TRỤC
縦軸
trục tung
軸 じく
cán bút
軸性 じくせい
(thuộc) trục; quanh trục
後軸 ごじく
Bánh sau
三軸 さんじく
ba trục
X軸 Xじく
trục x