Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
機動 (きどう) — thao diễn
KI ĐỘNG
機動
thao diễn
機動する きどうする
điều động.
機動的 きどうてき
nhanh nhẹn, linh hoạt
機動性 きどうせい
Tính cơ động, động cơ xe
機動力 きどうりょく
lực di chuyển; khả năng hoạt động nhanh chóng
機動計画 きどうけいかく
lên sơ đồ (của) thao diễn