機械化 (きかいか) — cơ giới hóa
機械化
KI GIỚI HÓA
き か い か
Cơ giới hóa
農業
の
機械化
Cơ giới hóa nông nghiệp
Cơ khí hoá.
Cơ giới hoá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 機械化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 機械化する/きかいかする |
| Quá khứ (た) | 機械化した |
| Phủ định (未然) | 機械化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 機械化します |
| te (て) | 機械化して |
| Khả năng (可能) | 機械化できる |
| Thụ động (受身) | 機械化される |
| Sai khiến (使役) | 機械化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 機械化させられる |
| Điều kiện (条件) | 機械化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 機械化しろ |
| Ý chí (意向) | 機械化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 機械化するな |

