Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
機能語 (きのうご) — từ khoá
KI NĂNG NGỮ
機能語
từ khoá
機能 きのう
cơ năng; tác dụng; chức năng; tính năng
機能的 きのうてき
Có tác dụng, có hiệu quả
性機能 せいきのう
chức năng tình dục
機能性 きのうせい
chức năng,
新機能 しんきのう
chức năng mới