歔欷 (きょき) — sự khóc nức nở; sự khóc than; sự khóc thảm thiết.
歔欷
HƯ HI
きょ き
Sự khóc nức nở; sự khóc than; sự khóc thảm thiết.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 歔欷
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 歔欷する/きょきする |
| Quá khứ (た) | 歔欷した |
| Phủ định (未然) | 歔欷しない |
| Lịch sự (丁寧) | 歔欷します |
| te (て) | 歔欷して |
| Khả năng (可能) | 歔欷できる |
| Thụ động (受身) | 歔欷される |
| Sai khiến (使役) | 歔欷させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 歔欷させられる |
| Điều kiện (条件) | 歔欷すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 歔欷しろ |
| Ý chí (意向) | 歔欷しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 歔欷するな |

