Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
正と続 (せいとぞく) — trước hết và thứ hai là đợt
CHÁNH TỤC
正と続
trước hết và thứ hai là đợt
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật
正直なところ しょうじきなところ
Một cụm từ được sử dụng để mô tả ý định thực sự mà không phải là xây dựng trước hoặc lừa dối
連続 れんぞく
liên tục
続く つづく
lai rai
続き つづき
sự tiếp tục; sự tiếp diễn