Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
正中線 (せいちゅうせん) — hàng trung tuyến
CHÁNH TRUNG TUYẾN
正中線
hàng trung tuyến
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
線 せん
đường dây (điện thoại); đường ray; dây dẫn; đường
中線 「ちゅうせん」「ちゅーせん」
đường trung tuyến
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật
中心線 ちゅうしんせん
đường thẳng trung tâm; đường trung tâm