Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
正確無比 (せいかくむひ) — tỉ lệ chính xác tuyệt đối
CHÁNH XÁC VÔ BỈ
正確無比
tỉ lệ chính xác tuyệt đối
確認 かくにん
sự xác nhận; sự khẳng định; sự phê chuẩn; sự xác minh
確か たしか
chắc là, hình như là, nếu không nhầm
確実 かくじつ
chính xác; chắc chắn
比べ くらべ
(thể dục,thể thao) cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh
に比べ 「にくらべ」「に比べ」
so sánh với.