Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
家畜 かちく
gia súc
家畜化 かちくか
sự thuần hoá
家畜車 かちくしゃ
toa chở gia súc
家畜登録 かちくとうろく
sự đăng ký (của) vật nuôi