Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
武器倉 (ぶきぐら) — kho vũ khí.
VŨ KHÍ THƯƠNG
武器倉
kho vũ khí.
武器 ぶき
gươm giáo
政治的武器 せいじてきぶき
vũ khí chính trị
武器取引 ぶきとりひき
Giao dịch vũ khí, buôn bán vũ khí
武装 ぶそう
binh giới
武 「ぶ」「たけし」「たけ」
nghệ thuật chiến tranh, võ thuật, nghệ thuật quân sự