Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
武骨者 (ぶこつもの) — Mộc mạc, quê mùa; chất phác
VŨ CỐT GIẢ
武骨者
Mộc mạc, quê mùa
武器 ぶき
gươm giáo
骨 「ほね」「こつ」
cốt
武装 ぶそう
binh giới
武 「ぶ」「たけし」「たけ」
nghệ thuật chiến tranh, võ thuật, nghệ thuật quân sự
武し 「たけし」「ぶし」
người dũng cảm