Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歩一歩 (ほいっぽ) — từng bước từng bước, từng bước một, dần dần
BỘ NHẤT BỘ
歩一歩
từng bước từng bước, từng bước một, dần dần
一歩一歩 いっぽいっぽ
bước một
一歩一歩実現する いっぽいっぽじつげんする
thực hiện từng bước.
歩 「ほ」「あゆみ」「ふ」「ぽ」「ぶ」「かち」
bộ; bước.
一歩 いっぽ
bước
数歩 すうほ
vài bước