Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歩合制 (ぶあいせい) — ủy nhiệm hệ thống
BỘ HỢP CHẾ
歩合制
ủy nhiệm hệ thống
制 せい
chế; quy định
歩 「ほ」「あゆみ」「ふ」「ぽ」「ぶ」「かち」
bộ; bước.
一歩 いっぽ
bước
数歩 すうほ
vài bước
一歩金 いちぶきん
một vàng chia làm tư ryoo