Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歩合算 (ぶあいざん) — sự tính toán phần trăm
BỘ HỢP TOÁN
歩合算
sự tính toán phần trăm
歩 「ほ」「あゆみ」「ふ」「ぽ」「ぶ」「かち」
bộ; bước.
一歩 いっぽ
bước
計算 けいさん
kế
数歩 すうほ
vài bước
歩法 ほほう
phương pháp đi bộ