Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歩法 (ほほう) — phương pháp đi bộ
BỘ PHÁP
歩法
phương pháp đi bộ
歩 「ほ」「あゆみ」「ふ」「ぽ」「ぶ」「かち」
bộ; bước.
一歩 いっぽ
bước
数歩 すうほ
vài bước
一歩金 いちぶきん
một vàng chia làm tư ryoo
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên