歩脚 (ほきゃく ふあし) — (trong sinh học) chân vận động của động vật chân khớp; chân dùng để đi lại ở các loài chân khớp
歩脚
BỘ CƯỚC
ほ きゃ く
(trong sinh học) chân vận động của động vật chân khớp; chân dùng để đi lại ở các loài chân khớp
Ảnh minh họa

歩脚 (ほきゃく ふあし) — (trong sinh học) chân vận động của động vật chân khớp; chân dùng để đi lại ở các loài chân khớp
BỘ CƯỚC
