Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歯列弓 (しれつきゅう) — dental arch
XỈ LIỆT CUNG
歯列弓
dental arch
歯 「は」「よわい」「ば」「し」
răng
列 「れつ」「つら」
hàng; dãy
一列 いちれつ
một hàng; một dòng
列目 れつめ
Dãy,hàng
二列 にれつ
hai hàng