Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歯列矯正 (しれつきょうせい) — thuật chỉnh răng
XỈ LIỆT KIỂU CHÁNH
歯列矯正
thuật chỉnh răng
歯列矯正器 しれつきょうせいき
niềng răng
歯 「は」「よわい」「ば」「し」
răng
列 「れつ」「つら」
hàng; dãy
一列 いちれつ
một hàng; một dòng
列目 れつめ
Dãy,hàng