Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
残業代 (ざんぎょうだい) — tiền làm thêm
TÀN NGHIỆP ĐẠI
残業代
tiền làm thêm
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
残念 ざんねん
đáng tiếc; đáng thất vọng
残り のこり
cái còn lại; phần còn lại; phần rơi rớt lại
残る のこる
còn lại; sót lại; còn
残業 ざんぎょう
sự làm thêm; việc làm thêm giờ; việc làm ngoài giờ