Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
母数 (ぼすう) — tham số
MẪU SỔ
母数
tham số
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
母 「はは」「かあ」「かか」「いろは」
mẹ, u, bầm,
母の日 ははのひ
ngày của mẹ
お母 「おふくろ」「おかあ」「おかか」「おかん」
mẹ
母なる ははなる
mẹ ( mẹ Trái đất, mẹ thiên nhiên,...)