毒を吐く (どくをはく) — nói lời cay độc
毒を吐く
ĐỘC THỔ
ど く を は く
Nói lời cay độc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 毒を吐く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 毒を吐く/どくをはく |
| Quá khứ (た) | 毒を吐いた |
| Phủ định (未然) | 毒を吐かない |
| Lịch sự (丁寧) | 毒を吐きます |
| te (て) | 毒を吐いて |
| Khả năng (可能) | 毒を吐ける |
| Thụ động (受身) | 毒を吐かれる |
| Sai khiến (使役) | 毒を吐かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 毒を吐かせられる |
| Điều kiện (条件) | 毒を吐けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 毒を吐け |
| Ý chí (意向) | 毒を吐こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 毒を吐くな |

