Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
毛皮商 (けがわしょう) — Người buôn bán da lông thú
MAO BÌ THƯƠNG
毛皮商
Người buôn bán da lông thú
商品 しょうひん
hàng
毛 「け」「もう」「げ」
lông; tóc
皮 「かわ」「けがわ」
da
中皮 ちゅうひ
trung biểu mô
皮目 「ひもく」「かわめ」
lenticel