Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
気さく (きさく) — tính tình cởi mở, dễ hòa đồng; thẳng thắn
KHÍ
気さく
tính tình cởi mở, dễ hòa đồng
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
気が気でなく きがきでなく
Rất là lo lắng
気をよくする きをよくする
tươi tỉnh, vui vẻ
元気よく げんきよく
hoạt bát; vui vẻ; năng động; phấn khởi
気さえする きさえする
có cảm giác