気抜く (きぬく) — mất hứng thú
気抜く
KHÍ BẠT
Mất hứng thú
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 気抜く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 気抜く/きぬく |
| Quá khứ (た) | 気抜いた |
| Phủ định (未然) | 気抜かない |
| Lịch sự (丁寧) | 気抜きます |
| te (て) | 気抜いて |
| Khả năng (可能) | 気抜ける |
| Thụ động (受身) | 気抜かれる |
| Sai khiến (使役) | 気抜かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 気抜かせられる |
| Điều kiện (条件) | 気抜けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 気抜け |
| Ý chí (意向) | 気抜こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 気抜くな |

