気死 (きし) — cái chết vì phẫn nộ
気死
KHÍ TỬ
き し
Cái chết vì phẫn nộ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 気死
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 気死する/きしする |
| Quá khứ (た) | 気死した |
| Phủ định (未然) | 気死しない |
| Lịch sự (丁寧) | 気死します |
| te (て) | 気死して |
| Khả năng (可能) | 気死できる |
| Thụ động (受身) | 気死される |
| Sai khiến (使役) | 気死させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 気死させられる |
| Điều kiện (条件) | 気死すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 気死しろ |
| Ý chí (意向) | 気死しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 気死するな |

