気絶 (きぜつ) — sự ngất đi; sự bất tỉnh
気絶
KHÍ TUYỆT
き ぜ つ
Sự ngất đi; sự bất tỉnh
気絶
からさめる
Tỉnh lại sau khi ngất .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 気絶
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 気絶する/きぜつする |
| Quá khứ (た) | 気絶した |
| Phủ định (未然) | 気絶しない |
| Lịch sự (丁寧) | 気絶します |
| te (て) | 気絶して |
| Khả năng (可能) | 気絶できる |
| Thụ động (受身) | 気絶される |
| Sai khiến (使役) | 気絶させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 気絶させられる |
| Điều kiện (条件) | 気絶すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 気絶しろ |
| Ý chí (意向) | 気絶しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 気絶するな |

