Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水斑 (すいはん みずぶち) — đốm nước
THỦY BAN
水斑
đốm nước
水 「みず」「すい」「み」
nước
水道水 すいどうすい
nước máy
水道の水 すいどうのみず
斑 「むら」「ふ」「ぶち」「まだら」「はん」「はだら」「もどろ」「はだれ」
vết đốm; vết lốm đốm.
一斑 いっぱん
một đốm (cái nhìn thoáng, phác thảo)