水洗 (すいせん) — sự rửa bằng nước; rửa mặt bằng nước.
水洗
THỦY TẨY
す い せ ん
JLPTN1
Sự rửa bằng nước; rửa mặt bằng nước.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 水洗
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 水洗する/すいせんする |
| Quá khứ (た) | 水洗した |
| Phủ định (未然) | 水洗しない |
| Lịch sự (丁寧) | 水洗します |
| te (て) | 水洗して |
| Khả năng (可能) | 水洗できる |
| Thụ động (受身) | 水洗される |
| Sai khiến (使役) | 水洗させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 水洗させられる |
| Điều kiện (条件) | 水洗すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 水洗しろ |
| Ý chí (意向) | 水洗しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 水洗するな |

