Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水田 (すいでん みずた) — ruộng lúa nước.
THỦY ĐIỀN
水田
ruộng lúa nước.
水田利用地 すいでんりようち
đìa.
水田稲作 すいでんいなさく
Nền nông nghiệp lúa nước
水 「みず」「すい」「み」
nước
田舎 「いなか」「でんしゃ」
nông thôn; ngoại thành
田舎人 いなかびと
người nông thôn; người quê mùa