Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
氷点 (ひょうてん) — điểm đóng băng
BĂNG ĐIỂM
氷点
điểm đóng băng
氷点下 ひょうてんか
dưới điểm đóng băng; dưới không độ
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
氷 「こおり」「ひ」「つらら」
băng
氷人 ひょうじん
người làm mối.
一年氷 「いちねんごおり」「いちねんこおり」
tảng băng năm đầu tiên